Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
漂游
piāo yóu

trôi dạt

Cụm từ
漂走
piāo zǒu

trôi đi; trôi dạt; bị cuốn đi

Cụm từ
漂荡
piāo dàng

biến thể của 飄盪|飘荡[piao1 dang4]

Cụm từ
漂绿
piǎo lǜ

tẩy xanh

Cụm từ
漂移
piāo yí

trôi dạt

Cụm từ
漂砾
piāo lì

tảng đá lớn

Cụm từ
漂白水
piǎo bái shuǐ

nước tẩy trắng

Cụm từ
漂白剂
piǎo bái jì

chất tẩy trắng

Cụm từ
漂白
piǎo bái

tẩy trắng; làm trắng

Cụm từ
漂浮
piāo fú

nổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang); lang thang; hào nhoáng; thiển cận

Cụm từ
漂流者
piāo liú zhě

người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng

Cụm từ
漂流瓶
piāo liú píng

tin nhắn trong chai

Cụm từ
漂流
piāo liú

trôi theo dòng; chèo dạt; thả trôi

Cụm từ
漂洗
piǎo xǐ

xả quần áo

Cụm từ
漂洋
piāo yáng

vượt đại dương

Cụm từ
漂泊
piāo bó

(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang

Cụm từ
漂染
piǎo rǎn

tẩy và nhuộm

Cụm từ
漂摇
piāo yáo

lung lay; loạng choạng; không ổn định

Cụm từ
漂亮
piào liang

xinh đẹp; đẹp

Cụm từ
piào

thanh nhã; trau chuốt

Từ vựng
渔鼓
yú gǔ

nhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)

Cụm từ
渔鸥
yú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Pallas (Ichthyaetus ichthyaetus)

Cụm từ
渔雕
yú diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá nhỏ (Ichthyophaga humilis)

Cụm từ
渔阳
Yú yáng

tên địa danh cũ (ở nước Yên thời Chiến Quốc, thuộc thành phố Bắc Kinh hiện nay)

Danh từ riêng
渔钩儿
yú gōu r

biến thể của 魚鉤兒|鱼钩儿[yu2 gou1 r5]

Cụm từ
渔钩
yú gōu

biến thể của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]

Cụm từ
渔轮
yú lún

tàu đánh cá

Cụm từ
渔船队
yú chuán duì

đội tàu đánh cá

Cụm từ
渔船
yú chuán

thuyền đánh cá; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
渔网
yú wǎng

lưới đánh cá; lưới

Cụm từ