Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先发投手先發投手

xiān fā tóu shǒu

先发投手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先发投手 trong tiếng Việt

(bóng chày) người ném bóng xuất phát

Tra từ liên quan