Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先锋队先鋒隊

xiān fēng duì

先锋队 là gì?

先锋队 [xiān fēng duì] có nghĩa là đội tiên phong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先锋队 trong tiếng Việt

đội tiên phong

Cách đọc và ghi nhớ 先锋队

先锋队 được đọc là xiān fēng duì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đội tiên phong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan