先头先頭
先头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 先头 trong tiếng Việt
(thường là quân đội) đi trước; trong hàng ngũ tiên phong; trước đây; phía trước; đặt trước người khác
(thường là quân đội) đi trước; trong hàng ngũ tiên phong; trước đây; phía trước; đặt trước người khác