Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先走一步

xiān zǒu yī bù

先走一步 là gì?

先走一步 [xiān zǒu yī bù] có nghĩa là rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui); (uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先走一步 trong tiếng Việt

  1. rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui)
  2. (uyển ngữ) qua đời trước
  3. mất trước (ví dụ: trước bạn đời)

Cách đọc và ghi nhớ 先走一步

先走一步 được đọc là xiān zǒu yī bù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui); (uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan