先走一步 là gì?
先走一步 [xiān zǒu yī bù] có nghĩa là rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui); (uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời).
Nghĩa của từ 先走一步 trong tiếng Việt
- rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui)
- (uyển ngữ) qua đời trước
- mất trước (ví dụ: trước bạn đời)
Cách đọc và ghi nhớ 先走一步
先走一步 được đọc là xiān zǒu yī bù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui); (uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .