先决问题先決問題 xiān jué wèn tí 先决问题 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先决问题 trong tiếng Việt vấn đề cần giải quyết trước (trước khi có thể giải quyết vấn đề khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan