Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先决问题先決問題

xiān jué wèn tí

先决问题 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先决问题 trong tiếng Việt

vấn đề cần giải quyết trước (trước khi có thể giải quyết vấn đề khác)

Tra từ liên quan