Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先河

xiān hé

先河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先河 trong tiếng Việt

nguồn; tiền thân; người đi trước

Tra từ liên quan