Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先机先機

xiān jī

先机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先机 trong tiếng Việt

cơ hội quan trọng

Tra từ liên quan