Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
漏水
lòu shuǐ

rò rỉ (nước)

Cụm từ
漏气
lòu qì

rò rỉ không khí hay khí gas

Cụm từ
漏斗云
lòu dǒu yún

mây hình phễu

Cụm từ
漏斗
lòu dǒu

phễu

Cụm từ
漏掉
lòu diào

bỏ lỡ; bỏ sót; thiếu; bị bỏ sót; bị thiếu; rò rỉ qua; rò rỉ ra; chảy mất

Cụm từ
漏失
lòu shī

mất do rò rỉ; để lọt; phạm lỗi; sơ suất

Cụm từ
漏壶
lòu hú

đồng hồ nước; đồng hồ nước chảy

Cụm từ
漏嘴
lòu zuǐ

lỡ lời

Cụm từ
漏勺
lòu sháo

muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt

Cụm từ
lòu

rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầm; lậu hoặc đồng hồ cát (cũ)

Từ vựng
cóng

nơi các dòng suối nhỏ chảy vào dòng lớn

Từ vựng
溇水
Lóu Shuǐ

sông Lou ở Hồ Bắc và Hồ Nam

Cụm từ

mưa phùn

Từ vựng
Lóu

xem 漊水|溇水[Lou2 Shui3]

Từ vựng

lọc chất lỏng

Từ vựng

bờ sông

Từ vựng
漆黑一团
qī hēi yī tuán

đen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì

Cụm từ
漆黑
qī hēi

đen như mực

Cụm từ
漆雕
qī diāo

đồ sơn mài chạm khắc

Cụm từ
漆皮鞋
qī pí xié

giày da bóng

Cụm từ
漆树科
qī shù kē

họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]

Cụm từ
漆树
qī shù

cây sơn (Rhus vernicifera)

Cụm từ
漆弹
qī dàn

bóng sơn (thể thao)

Cụm từ
漆布
qī bù

vải sơn; linoleum

Cụm từ
漆器
qī qì

đồ sơn mài

Cụm từ

sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

Từ vựng

biến thể cũ của 涯[ya2]

Từ vựng
漂鹬
piāo yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choắt biển (Tringa incana)

Cụm từ
漂雷
piāo léi

thủy lôi nổi

Cụm từ
漂零
piāo líng

biến thể của 飄零|飘零[piao1 ling2]

Cụm từ