先声先聲 xiān shēng 先声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先声 trong tiếng Việt dấu hiệuđiềm báosự báo trước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan