Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先声先聲

xiān shēng

先声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先声 trong tiếng Việt

  1. dấu hiệu
  2. điềm báo
  3. sự báo trước
Tra từ liên quan