先进武器 là gì?
先进武器 [xiān jìn wǔ qì] có nghĩa là vũ khí tiên tiến.
Nghĩa của từ 先进武器 trong tiếng Việt
vũ khí tiên tiến
Cách đọc và ghi nhớ 先进武器
先进武器 được đọc là xiān jìn wǔ qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí tiên tiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .