先生 xiān sheng 先生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先生 trong tiếng Việt giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng; (phương ngữ) bác sĩ; LT:位[wei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan