Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先声夺人先聲奪人

xiān shēng duó rén

先声夺人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先声夺人 trong tiếng Việt

giành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnh

Tra từ liên quan