Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先进先進

xiān jìn

先进 là gì?

先进 [xiān jìn] có nghĩa là tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先进 trong tiếng Việt

  1. tiên tiến (công nghệ, v.v.)
  2. xuất sắc
  3. gương mẫu (hành động, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 先进

先进 được đọc là xiān jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan