先进
tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
先进 thường mang nghĩa “tiên tiến (công nghệ, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 先进, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
›先进集体xiān jìn jí tǐ(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
›先进武器xiān jìn wǔ qìvũ khí tiên tiến
›先进水平xiān jìn shuǐ píngtrình độ tiên tiến
›先锋xiān fēngtiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
›先辈xiān bèithế hệ trước; tổ tiên; cha ông
›先进先出xiān jìn xiān chū(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
›先见xiān jiànkhả năng nhìn xa; sự tiên tri
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.