先锋
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
先锋 thường mang nghĩa “tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 先锋 cùng cụm 先锋队 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đội tiên phong
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiên phong
›先锋队xiān fēng duìđội tiên phong
›先鞭xiān biānlà người đầu tiên; dẫn đầu
›先头xiān tóu(thường là quân đội) đi trước; trong hàng ngũ tiên phong; trước đây; phía trước; đặt trước người khác
›先驱xiān qūtiên phong; người tiên phong; người mở đường
›先驱者xiān qū zhěngười tiên phong; người mở đường
›先进xiān jìntiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
›先进集体xiān jìn jí tǐ(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.