Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先见先見

xiān jiàn

先见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先见 trong tiếng Việt

khả năng nhìn xa; sự tiên tri

Tra từ liên quan