先睹为快先睹為快 xiān dǔ wéi kuài 先睹为快 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先睹为快 trong tiếng Việt (thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan