Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先睹为快先睹為快

xiān dǔ wéi kuài

先睹为快 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先睹为快 trong tiếng Việt

(thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất

Tra từ liên quan