先进集体先進集體 xiān jìn jí tǐ 先进集体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先进集体 trong tiếng Việt (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan