Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先进集体先進集體

xiān jìn jí tǐ

先进集体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先进集体 trong tiếng Việt

(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu

Tra từ liên quan