Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先期录音先期錄音

xiān qī lù yīn

先期录音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先期录音 trong tiếng Việt

(làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay

Tra từ liên quan