先期录音先期錄音 xiān qī lù yīn 先期录音 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先期录音 trong tiếng Việt (làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan