先期录音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
先期录音
(làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay
Giản thể先期录音
Phồn thể先期錄音
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng