Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先进个人先進個人

xiān jìn gè rén

先进个人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先进个人 trong tiếng Việt

  1. (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến
  2. cá nhân gương mẫu
Tra từ liên quan