Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先进水平先進水平

xiān jìn shuǐ píng

先进水平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先进水平 trong tiếng Việt

trình độ tiên tiến

Tra từ liên quan