Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先进先出先進先出

xiān jìn xiān chū

先进先出 là gì?

先进先出 [xiān jìn xiān chū] có nghĩa là (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先进先出 trong tiếng Việt

(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước

Cách đọc và ghi nhớ 先进先出

先进先出 được đọc là xiān jìn xiān chū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan