先决条件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
先决条件
một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết
Giản thể先决条件
Phồn thể先決條件
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng