先决条件先決條件 xiān jué tiáo jiàn 先决条件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先决条件 trong tiếng Việt một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan