Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先行者

xiān xíng zhě

先行者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先行者 trong tiếng Việt

người đi trước; người tiên phong

Tra từ liên quan