Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先发制人先發制人

xiān fā zhì rén

先发制人 là gì?

先发制人 [xiān fā zhì rén] có nghĩa là (thành ngữ) giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先发制人 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) giành thế chủ động bằng cách ra tay trước
  2. hành động phủ đầu

Cách đọc và ghi nhớ 先发制人

先发制人 được đọc là xiān fā zhì rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan