光伏器件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光伏器件
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Giản thể光伏器件
Phồn thể光伏器件
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng