Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先驱先驅

xiān qū

先驱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先驱 trong tiếng Việt

  1. tiên phong
  2. người tiên phong
  3. người mở đường
Tra từ liên quan