Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先知先觉先知先覺

xiān zhī xiān jué

先知先觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先知先觉 trong tiếng Việt

có sự nhìn xa trông rộng; một người có tầm nhìn xa

Tra từ liên quan