先知先觉先知先覺 xiān zhī xiān jué 先知先觉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先知先觉 trong tiếng Việt có sự nhìn xa trông rộng; một người có tầm nhìn xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan