Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
济贫
jì pín

giúp đỡ người nghèo

Cụm từ
济济一堂
jǐ jǐ yī táng

tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà

Thành ngữ
济济
jǐ jǐ

đông người

Cụm từ
济源市
Jì yuán shì

thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan

Cụm từ
济源
Jì yuán

thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan

Cụm từ
济水
Jǐ Shuǐ

Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852

Cụm từ
济急
jì jí

cứu trợ khẩn cấp (vật chất)

Cụm từ
济州特别自治道
Jì zhōu tè bié zì zhì dào

tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju, Hàn Quốc, di sản thế giới

Cụm từ
济州岛
Jì zhōu Dǎo

đảo Jeju, tỉnh tự trị đặc biệt, Hàn Quốc, di sản thế giới

Cụm từ
济州
Jì zhōu

tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới

Cụm từ
济宁市
Jǐ níng shì

thành phố cấp địa khu Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
济宁
Jǐ níng

Thành phố cấp địa khu Tế Ninh ở Sơn Đông

Cụm từ
济困扶危
jì kùn fú wēi

giúp đỡ người trong cơn hoạn nạn (thành ngữ)

Thành ngữ
济危扶困
jì wēi fú kùn

giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
济危
jì wēi

giúp đỡ người gặp nạn

Cụm từ
济南市
Jǐ nán shì

Thành phố cấp phó tỉnh Tế Nam, thủ phủ tỉnh Sơn Đông ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
济南
Jǐ nán

Tế Nam, thành phố cấp phó tỉnh và là thủ phủ tỉnh Sơn Đông, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
济助
jì zhù

cứu trợ và giúp đỡ

Cụm từ
济公
Jì gōng

Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống

Cụm từ
济事
jì shì

(thường dùng ở dạng phủ định) có ích hoặc có tác dụng

Cụm từ

vượt sông; cứu trợ; có ích

Từ vựng

dùng trong địa danh; xem 漾濞[Yang4 bi4]

Danh từ riêng
Jìn

sông ở tỉnh Hồ Bắc

Từ vựng
méng

mưa phùn; sương mù

Từ vựng
yíng

(cổ) (nước) xoáy; chảy xoáy; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
nìng

lầy lội

Từ vựng
湿黏
shī nián

nhớp nháp

Cụm từ
湿透
shī tòu

ướt đẫm; ướt sũng

Cụm từ
湿衣
shī yī

bộ đồ giữ nhiệt dưới nước

Cụm từ
湿答答
shī dā dā

ướt sũng

Cụm từ