Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵精粮足兵精糧足

bīng jīng liáng zú

兵精粮足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵精粮足 trong tiếng Việt

binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ); lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng; chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển

Tra từ liên quan