其余其餘 qí yú 其余 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 其余 trong tiếng Việt phần còn lại; những cái khác; còn lại; số dư; ngoài bọn họ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan