Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

具 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具 trong tiếng Việt

công cụ; thiết bị; dụng cụ; trang bị; nhạc cụ; tài năng; khả năng; sở hữu; có; cung cấp; phát biểu; lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể

Tra từ liên quan