Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
滥竽充数
làn yú chōng shù

nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng; giả vờ có tài năng; thành viên tượng trưng của một nhóm

Thành ngữ
滥竽
làn yú

bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực); xem 濫竽充數|滥竽充数[lan4 yu2 chong1 shu4]

Cụm từ
滥砍滥伐
làn kǎn làn fá

tàn phá rừng một cách bừa bãi

Cụm từ
滥用职权
làn yòng zhí quán

lạm dụng chức quyền

Cụm từ
滥用权力
làn yòng quán lì

lạm dụng quyền lực

Cụm từ
滥用
làn yòng

lạm dụng; sử dụng sai

Cụm từ
滥漫
làn màn

bừa bãi; không phân biệt

Cụm từ
滥杀无辜
làn shā wú gū

tàn sát người vô tội (thành ngữ)

Thành ngữ
滥杀
làn shā

giết bừa bãi; thảm sát

Cụm từ
滥权
làn quán

lạm quyền

Cụm từ
滥情
làn qíng

hay thay đổi trong tình yêu; ủy mị

Cụm từ
滥好人
làn hǎo rén

người cố gắng hòa thuận với tất cả mọi người

Cụm từ
滥套子
làn tào zi

lời nói sáo rỗng; nói chuyện vô nghĩa

Cụm từ
滥刑
làn xíng

trừng phạt bừa bãi

Cụm từ
滥伐
làn fá

chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng

Cụm từ
滥交
làn jiāo

kết giao bừa bãi; kết bạn không chọn lọc

Cụm từ
làn

tràn lan; quá mức; không phân biệt

Từ vựng
huò

nấu; nước văng tung tóe

Từ vựng
tāo

sóng lớn; âm đọc ở Đài Loan: [tao2]

Từ vựng
濡湿
rú shī

làm ẩm

Cụm từ
濡沫涸辙
rú mò hé zhé

giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ
濡毫
rú háo

chấm bút vào mực; viết

Cụm từ
濡染
rú rǎn

lây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng (mực)

Cụm từ
濡忍
rú rěn

dễ bảo; khuất phục

Cụm từ

chậm chạp; làm ẩm

Từ vựng
濠江区
Háo jiāng Qū

Khu Haojiang của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
濠江
Háo jiāng

Quận Hào Giang của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
háo

hào nước

Từ vựng
济阳县
Jì yáng xiàn

huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
济阳
Jì yáng

huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ