Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其内其內

qí nèi

其内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其内 trong tiếng Việt

  1. bao gồm
  2. bên trong đó
Tra từ liên quan