Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具体而微具體而微

jù tǐ ér wēi

具体而微 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具体而微 trong tiếng Việt

thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ

Tra từ liên quan