具体而微
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
具体而微
thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ
Giản thể具体而微
Phồn thể具體而微
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng