Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具尔具爾

jù ěr

具尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具尔 trong tiếng Việt

(cổ) huynh đệ

Tra từ liên quan