其自身 là gì?
其自身 [qí zì shēn] có nghĩa là tự mình (tương ứng); sở hữu.
Nghĩa của từ 其自身 trong tiếng Việt
- tự mình (tương ứng)
- sở hữu
Cách đọc và ghi nhớ 其自身
其自身 được đọc là qí zì shēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình (tương ứng); sở hữu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .