Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其自身

qí zì shēn

其自身 là gì?

其自身 [qí zì shēn] có nghĩa là tự mình (tương ứng); sở hữu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其自身 trong tiếng Việt

  1. tự mình (tương ứng)
  2. sở hữu

Cách đọc và ghi nhớ 其自身

其自身 được đọc là qí zì shēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình (tương ứng); sở hữu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan