Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具象

jù xiàng

具象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具象 trong tiếng Việt

hình ảnh hữu hình; cụ thể; nghệ thuật hiện thực

Tra từ liên quan