Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其来有自其來有自

qí lái yǒu zì

其来有自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其来有自 trong tiếng Việt

  1. có lý do
  2. (về điều gì đó) không phải ngẫu nhiên
Tra từ liên quan