Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具结具結

jù jié

具结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具结 trong tiếng Việt

bảo lãnh; ký cam kết

Tra từ liên quan