兵蚁 là gì?
兵蚁 [bīng yǐ] có nghĩa là kiến lính; đẳng cấp kiến lính.
Nghĩa của từ 兵蚁 trong tiếng Việt
- kiến lính
- đẳng cấp kiến lính
Cách đọc và ghi nhớ 兵蚁
兵蚁 được đọc là bīng yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiến lính; đẳng cấp kiến lính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .