Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵蚁兵蟻

bīng yǐ

兵蚁 là gì?

兵蚁 [bīng yǐ] có nghĩa là kiến lính; đẳng cấp kiến lính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵蚁 trong tiếng Việt

  1. kiến lính
  2. đẳng cấp kiến lính

Cách đọc và ghi nhớ 兵蚁

兵蚁 được đọc là bīng yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiến lính; đẳng cấp kiến lính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan