Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其他

qí tā

其他 là gì?

其他 [qí tā] có nghĩa là khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其他 trong tiếng Việt

  1. khác
  2. (điều gì đó hoặc ai đó) khác
  3. phần còn lại

Cách đọc và ghi nhớ 其他

其他 được đọc là qí tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan