Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其间其間

qí jiān

其间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其间 trong tiếng Việt

  1. ở giữa
  2. trong khoảng đó
  3. trong lúc đó
Tra từ liên quan