Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
具体计划具體計劃

jù tǐ jì huà

具体计划 là gì?

具体计划 [jù tǐ jì huà] có nghĩa là kế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 具体计划 trong tiếng Việt

  1. kế hoạch cụ thể
  2. kế hoạch rõ ràng

Cách đọc và ghi nhớ 具体计划

具体计划 được đọc là jù tǐ jì huà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan