兵马俑兵馬俑 bīng mǎ yǒng 兵马俑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兵马俑 trong tiếng Việt tượng binh mã chôn theo người chết; Đội quân đất nung (di tích lịch sử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan