其它 là gì?
其它 [qí tā] có nghĩa là (tính từ) khác.
Nghĩa của từ 其它 trong tiếng Việt
(tính từ) khác
Cách đọc và ghi nhớ 其它
其它 được đọc là qí tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tính từ) khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .