Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其它

qí tā

其它 là gì?

其它 [qí tā] có nghĩa là (tính từ) khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其它 trong tiếng Việt

(tính từ) khác

Cách đọc và ghi nhớ 其它

其它 được đọc là qí tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tính từ) khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan