具有
có; sở hữu
có; sở hữu
具有 thường mang nghĩa “có; sở hữu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 具有, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có; sở hữu; trang bị; khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)
›具象jù xiànghình ảnh hữu hình; cụ thể; nghệ thuật hiện thực
›具名jù míngký tên; điền tên vào
›具有主权jù yǒu zhǔ quáncó chủ quyền
›具格jù gécách công cụ (ngữ pháp)
›具保jù bǎotìm người bảo lãnh; tìm người bảo đảm
›具尔jù ěr(cổ) huynh đệ
›具结jù jiébảo lãnh; ký cam kết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.