兵连祸结兵連禍結
兵连祸结 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兵连祸结 trong tiếng Việt
bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên; tàn phá bởi chiến tranh; nạn chiến tranh
bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên; tàn phá bởi chiến tranh; nạn chiến tranh