Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵连祸结兵連禍結

bīng lián huò jié

兵连祸结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵连祸结 trong tiếng Việt

bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên; tàn phá bởi chiến tranh; nạn chiến tranh

Tra từ liên quan