兵连祸结
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
兵连祸结
bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên; tàn phá bởi chiến tranh; nạn chiến tranh
Giản thể兵连祸结
Phồn thể兵連禍結
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng