Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
其中

qí zhōng

其中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 其中 trong tiếng Việt

  1. trong số
  2. trong
  3. bao gồm trong số này
Tra từ liên quan