Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵变兵變

bīng biàn

兵变 là gì?

兵变 [bīng biàn] có nghĩa là binh biến; (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵变 trong tiếng Việt

  1. binh biến
  2. (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ

Cách đọc và ghi nhớ 兵变

兵变 được đọc là bīng biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “binh biến; (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan